
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi
English:A few words of comfort
Vietnamese:Vài lời an ủi
English:To be a comfort to someone
Vietnamese:Là nguồn an ủi của người nào
English:Cold comfort
Vietnamese:Loài an ủi nhạt nhẽo
Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc
English:To live in comfort
Vietnamese:Sống an nhàn sung túc
(số nhiều) tiện nghi
English:The comforts of life
Vietnamese:Những tiện nghi của cuộc sống
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt
Đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
(quân sự) những thứ lặt vặt cần dùng hằng ngày (cho cá nhân như thuốc lá...)
Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
English:To comfort a child
Vietnamese:Dỗ dành an ủi đứa trẻ
English:To comfort those who are in sorrow
Vietnamese:An ủi những người đang phiền muộn