
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Chiến đấu, tham chiến
English:Combatant comrades
Vietnamese:Bạn chiến đấu
English:Combatant forces
Vietnamese:Lực lượng chiến đấu
English:Combatant arms
Vietnamese:(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
English:Combatant officers
Vietnamese:Những sĩ quan trực tiếp tham chiến
Chiến sĩ, người chiến đấu