Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự dính liền, sự cố kết
(vật lý) lực cố kết
(Tech) dính liền, cố kết; lực cố kết, lực nội tụ [ĐL]
(vật lí) sự kết hợp, sự liên kết; lực cố kết