
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Con gà trống
English:Fighting cock
Vietnamese:Gà chọi
English:Cock of the wood
Vietnamese:Gà rừng
Chim trống (ở những danh từ ghép)
English:Cock robin
Vietnamese:Chim cổ đỏ trống
Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ
English:Cock of the walk
Vietnamese:Người vai vế nhất
English:Cock of the school
Vietnamese:Học sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường
Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock)
Vòi nước
Kim (của cái cân)
Cò súng
English:At fult cock
Vietnamese:Sẵn sàng nổ cò (súng)
English:At half cock
Vietnamese:Gần sẵn sàng nổ cò (súng)
(từ lóng), tục cái buồi, con cặc
Mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên
Cái liếc, cái nháy mắt
English:To look at somebody with a cock in one's eye
Vietnamese:Liếc nhìn ai
(tục ngữ) chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
Cố nội, ông tổ (gọi người thân)
Cái mẹo đó không ăn thua; kế hoạch đó không ăn thua; lý lẽ đó không nước gì
Đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)
Lên cò súng
Vểnh lên, hếch lên, dựng lên
English:To cock one's ears
Vietnamese:Vểnh tay lên (để nghe)
English:To cock one's nose
Vietnamese:Hếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)
English:To cock one's hat
Vietnamese:Đội mũ lệch, vểnh mép mũ lên
Nháy nháy ai; liếc nhìn ai
Vểnh lên
Vênh váo ra vẻ thách thức
(xem) snook