
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Áo choàng không tay, áo khoát không tay
(nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
English:Under the cloak of religion
Vietnamese:Đội lốt tôn giáo
Mặc áo choàng (cho ai)
(nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
Mặc áo choàng