
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Người thư ký
English:A bank clerk
Vietnamese:Thư ký ngân hàng
English:Chief clerk
Vietnamese:Chánh văn phòng
English:Clerk of the Court
Vietnamese:Viên lục sự
Tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
(từ cổ,nghĩa cổ) người biết đọc biết viết
English:To be no great clerk
Vietnamese:Là người không đọc thông viết thạo
(đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng
Ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá)
Đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký