
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Chọn, lựa chọn, kén chọn
English:Choose for yourself
Vietnamese:Anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
Thách muốn
English:Do just as you choose
Vietnamese:Anh thích gì thì anh cứ làm
(từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là
English:He cannot choose but go
Vietnamese:Anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
English:Nothing (not much, little) to choose between them
Vietnamese:Chúng như nhau cả thôi
English:To pick and choose
Vietnamese:Kén cá chọn canh
(Tech) chọn (lựa) (đ)
Lựa chọn