
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Pigeon)
(Tech) vật mang, bộ phận tải; truyền sóng
Người đưa, người mang; người chuyên chở
English:Mail carrier
Vietnamese:Người đưa thư
Hãng vận tải
English:Commom carrier
Vietnamese:Những hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
Cái đèo hang (ở xe đạp...)
(y học) người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh
Tàu chuyên chở
(hàng hải) tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier)
Chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon)
(kỹ thuật) vật mang, vật đỡ, giá đỡ
(vật lý) chất mang, phần tử mang
English:Charge carrier
Vietnamese:Phần tử mang điện tích