
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có tài, có năng lực giỏi
English:A very capable doctor
Vietnamese:Một bác sĩ rất giỏi
Có thể, có khả năng, dám, cả gan
English:Show your teacher what you are capable of
Vietnamese:Hãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
English:The situation in capable of improvement
Vietnamese:Tình hình có khả năng cải thiện được