
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bò đực
Con đực (voi, cá voi...)
English:A bull elephant
Vietnamese:Voi đực
English:A bull whale
Vietnamese:Cá voi đực
Bull (thiên văn học) sao Kim ngưu
Người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)
English:Bull operations
Vietnamese:Hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
(từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát
Người vụng về, lóng ngóng
Không sợ khó khăn nguy hiểm
Sắc lệnh của giáo hoàng
Lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull)
Sai lầm (về ngôn ngữ)
(từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác
Nước tráng thùng rượu để uống
Đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
Tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)
(từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác