
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc
Giao kèo, khế ước, lời cam kết
English:To enter in to a bond to
Vietnamese:Ký giao kèo, cam kết (làm gì)
(tài chính) phiếu nợ, bông
(số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội
English:In bonds
Vietnamese:Bị gông cùm, bị giam cầm
Sự gửi vào kho
English:In bond
Vietnamese:Gửi vào kho (hàng hoá)
English:To take goods out of bond
Vietnamese:Lấy hàng ở kho ra
(vật lý) sự liên kết
English:Atomic bond
Vietnamese:Liên kết nguyên tử
(kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững)
Gửi (hàng) vào kho
(kiến trúc) xây ghép (gạch, đá)
(Tech) liên kết, dán dính, kết nối
(Econ) Trái khoán Mặc dù nó có một số nghĩa hẹp hơn và chính xác hơn về mặt pháp lý, cụm thuật ngữ này được dùng chung hơn và lỏng lẻo hơn để chỉ bất cứ chứng khoán lãi suất cố định (nợ) nào, ví dụ: chứng khoán VIỀN VÀNG hay TRÁI KHOÁN CÔNG TY.
Mối liên kết, mối quan hệ