
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Ăn ở, đối xử, cư xử
English:To behave kindly towards someone
Vietnamese:Đối xử tốt với ai
Cư xử (ăn ở) cho phải phép
English:He does not know how to behave himself
Vietnamese:Nó không biết cách ăn ở (cho phải phép)
Chạy (máy móc...)
English:How is new watch behaving?
Vietnamese:Cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?
(Tech) chạy, vận hành (máy) = run