
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Trước, đằng trước
English:To go before
Vietnamese:Đi trước
English:Before and behind
Vietnamese:Đằng trước và đằng sau
Trước đây, ngày trước
English:I have seen this before
Vietnamese:Trước đây tôi đã thấy cái này rồi
English:Long before
Vietnamese:Trước đây đã lâu
English:Before now
Vietnamese:Trước đây
Ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa
English:I'll be back before long
Vietnamese:Tôi sẽ trở về ngay bây giờ
Trước, trước mắt, trước mặt
English:Before Christ
Vietnamese:Trước công lịch
English:The question before us is a very difficult one
Vietnamese:Vấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
Hơn (về chức vị, khả năng...)
English:He is before the other boys in his class
Vietnamese:Nó khá hơn các học sinh khác trong lớp
Thà... còn hơn...;
English:Death before dishonour
Vietnamese:Thà chết còn hơn chịu nhục
(xem) carry
Đời còn dài
(xem) mast
Trước khi
English:I must funish my work before I go home
Vietnamese:Tôi phải làm xong việc trước khi về nhà
Thà... chứ không...
English:He said he would die before he would betray the Party
Vietnamese:Anh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng