
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(động vật học) con ong
English:To keep bees
Vietnamese:Nuôi ong
Nhà thơ
Người bận nhiều việc
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể
Hết sức bận
Nung nấu trong óc một ý nghĩ gì; có một cái gì ám ảnh trong đầu
Ấp ủ trong lòng những mộng tưởng viễn vông
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nài xin, xin lải nhải