
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Trở nên, trở thành
English:It has become much warmer
Vietnamese:Trời trở nên ấm hơn nhiều
Vừa, hợp, thích hợp, xứng
English:This dress becomes you well
Vietnamese:Cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
English:It does not become you to curse
Vietnamese:Chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
Xảy đến
English:He has not turned up yet, I wonder what has become of him
Vietnamese:Anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta
Trở nên