
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
Tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)
Bột nhão (làm bánh)
(ngành in) sự mòn vẹt (chữ in
Xây (tường) thoải chân
Đập, liên hồi, đập vỡ, đập
English:The heavy waves battered the ship to pieces
Vietnamese:Sóng mạnh đập vỡ con tàu
(quân sự) nã pháo vào (thành)
Hành hạ, ngược đãi, đánh đập
Bóp méo
(ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
English:Battered type
Vietnamese:Chữ in bị mòn vẹt
Đập liên hồi, đạp
English:To batter at the door
Vietnamese:Đập cửa
Hành hạ, đánh nhừ tử
Phá đổ, đập nát
Đánh bể, đập vỡ