
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự kiểm tra (sổ sách)
English:Audit ale
Vietnamese:Bia đặc biệt trong ngày kiểm tra sổ sách
Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ
Kiểm tra (sổ sách)
(Tech) kiểm tra
Thử, kiểm nghiệm