
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Hỏi
English:To ask the time
Vietnamese:Hỏi giờ
Xin, yêu cầu, thỉnh cầu
English:To ask a favour of someone
Vietnamese:Xin ai một đặc ân
English:To ask somebody to do something
Vietnamese:Yêu cầu ai làm gì
Mời
English:To ask someone to dinner
Vietnamese:Mời cơm ai
Đòi hỏi
English:It asks [for] attention
Vietnamese:Điều đó đòi hỏi sự chú ý
Đòi
English:To ask 600đ for a bicycle
Vietnamese:Đòi 600đ một cái xe đạp
(thông tục) chuốc lấy
English:To ask for trouble; to ask for it
Vietnamese:Chuốc lấy sự phiền luỵ
Hỏi về
Hỏi thăm
(thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
(xem) bann