
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn
English:To ascertain a situation
Vietnamese:Tìm hiểu rõ ràng tình hình
English:We must ascertain that it is so
Vietnamese:Chúng ta phải xác định sự thể là đúng như vậy
Thiết lập; làm sáng tỏ