
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Khó khăn, gian khổ, gay go
English:An arduous task
Vietnamese:Một công việc khó khăn gian khổ
Hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi
English:Arduous effort
Vietnamese:Sự cố gắng hết sức mình
Dốc khó trèo
English:An arduous path
Vietnamese:Con đường dốc