
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cái đe
(giải phẫu) xương đe
English:To be on the anvil
Vietnamese:Đang làm, đang xem xét, đang nghiên cứu
(tục ngữ) cây ngay không sợ chết đứng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối