
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Độ cao ((thường) so với mặt biển)
(số nhiều) nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao
Địa vị cao
(toán học) độ cao, đường cao
English:Altitude flight
Vietnamese:Sự bay ở độ cao
English:Altitude gauge (measurer)
Vietnamese:Máy đo độ cao
(hàng không) không bay được lên cao
Hạ thấp xuống
(Tech) độ cao, cao độ
Chiều cao, độ cao
A. of a cone chiều cao hình nón
A. of a triangle chiều cao của tam giác