
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Cháy, bùng cháy, bốc cháy
English:To set something alight
Vietnamese:Đốt cháy cái gì
English:To keep the fire alight
Vietnamese:Giữ cho ngọc lửa cháy
Bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
English:Faces alight with delight
Vietnamese:Mặt ngời lên niềm hân hoan
Xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
Hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)
Đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)
(nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại