Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Crumble, fall off
Tiếng Việt:Hoa rã cánh
Tiếng Anh:The flower's petals fell off
Tiếng Việt:Nói rã bọt mép
Tiếng Anh:To waste one's breath