
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Freak, monster
Freak, freakish
Tiếng Việt:Sao có chuyện quái thế?
Tiếng Anh:Why is there such a freakish story?
Mischievous
Tiếng Việt:Nghịch quái
Tiếng Anh:To play mischievously, to get into mischief
[Not] at all
Tiếng Việt:Chẳng hiểu quái gì
Tiếng Anh:To understand nothing at all
Tiếng Việt:Làm quái gì việc vặt ấy
Tiếng Anh:Such a trifling thing does not matter at all
How strange, how unusual, how odd
Tiếng Việt:Quái, hôm qua còn khỏe thế mà hôm nay đã chết!
Tiếng Anh:How odd, he was so healthy yesterday and to day he is dead!