Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Numerous; abundant; very much; much; many;several; a great deal
Tiếng Việt:Tôi có lại đó nhiều lần
Tiếng Anh:I have been there several times