
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Bring in, put in, import
Tiếng Việt:Nhập hàng vào kho
Tiếng Anh:To put goods in a warehouse
Tiếng Việt:Hàng nhập
Tiếng Anh:Imported goods
Join; add
Tiếng Việt:Nhập bọn
Tiếng Anh:To join a band
Tiếng Việt:Nhập bó hoa làm một
Tiếng Anh:To join two bouquets together into one
Tiếng Việt:Nhập lãi vào vốn
Tiếng Anh:To add the interest to the capital
Receive
Tiếng Việt:Nhập trội hơn xuất
Tiếng Anh:To receive more than one spends; income is greater than expsenditure