
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Jump
Tiếng Việt:Nhảy qua cái hào
Tiếng Anh:To jump (across) the ditch
Get oneself promoted rapidly and illegitimately to the presidency
Dance
Tiếng Việt:Chiều nay có nhảy hay không?
Tiếng Anh:Will there be a dance this evening?
Cover
Tiếng Việt:Con ngựa đực nhảy con ngựa cái
Tiếng Anh:A horse cvers a mare
Skip
Tiếng Việt:Đọc nhảy một đoạn
Tiếng Anh:To skip a passage To skip a passage in a book
Tiếng Việt:Nhảy một dòng khi đánh máy
Tiếng Anh:A line was skpped during the typing