Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
One
Tiếng Việt:Từng cái (người) một
Tiếng Anh:One by one. a; an
Tiếng Việt:Một ngày
Tiếng Anh:A day
Tiếng Việt:Một bên
Tiếng Anh:An one hand