Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To knock; to drum; to chime; to strike
Tiếng Việt:Đồng hồ vừa gõ năm tiếng
Tiếng Anh:The clock has just struck five
Tiếng Việt:Gõ cửa
Tiếng Anh:To knock at the door