
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To clear; to arrange; to put in order
Tiếng Việt:Dọn đồ đạc
Tiếng Anh:To put one's furniture in order
To lay; to set up
Tiếng Việt:Dọn tiệc đãi khách
Tiếng Anh:To lay the table for guests
To move
Tiếng Việt:Dọn nhà
Tiếng Anh:To move house