
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Mark; sign; print. fingerprint
Tiếng Việt:Dấu chữ thập đỏ
Tiếng Anh:The red cross sign
Trace; track
Tiếng Việt:Dấu vết của tên trộm
Tiếng Anh:The trace of the thief
Stamp; seal
Tiếng Việt:Dấu mộc
Tiếng Anh:Wood stamp