
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To glide
Tiếng Việt:Con cá chuồi xuống ao
Tiếng Anh:The fish glided into the pond
To drop (slip) quickly and neatly
Tiếng Việt:Chuồi gói quà vào túi
Tiếng Anh:To drop quickly and neatly a present in a wrapping into (someone's) pocket
Chuỗi
String
Tiếng Việt:Chuỗi ngọc
Tiếng Anh:A string of pearls
Tiếng Việt:Một chuỗi tiền xu
Tiếng Anh:A string of coins
Succession, round, peal
Tiếng Việt:Chuỗi ngày thơ ấu
Tiếng Anh:A succession (round) of childhood days
Tiếng Việt:Vang lên những chuỗi cười
Tiếng Anh:To ring with peals of laughter
Series