Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To be a globe-trotter, to do globe-trotting
Tiếng Việt:Đã chu du nhiều nước
Tiếng Anh:To be a globe-trotter, to have done a lot of globe-trotting