
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Như tốt
Bolt, fastening pin cotter pin
Tiếng Việt:Cái chốt cửa
Tiếng Anh:A door bolt
Tiếng Việt:Rút chốt an toàn của lựu đạn
Tiếng Anh:To undo the safety pin of a hand-grenade
Crux (of a problem)
Commanding position
To bolt
Tiếng Việt:Chốt cửa lại
Tiếng Anh:To bolt a door