
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Dot, point
Tiếng Việt:Chiếc máy bay bay xa chỉ còn là một chấm đen trên trời
Tiếng Anh:The plane flew off to become only a small black dot in the sky
Tiếng Việt:Chữ " i " có một chấm trên đầu
Tiếng Anh:The letter "i" has a dot on it
Full stop, period
Tiếng Việt:Sau một chấm, phải viết hoa
Tiếng Anh:After a full stop, the first letter must be a capital one
To put a dot, to make a dot; to put a full stop, to make a full stop
Tiếng Việt:Hết câu phải chấm
Tiếng Anh:After each sentence, we must put a full stop
Tiếng Việt:Chấm câu
Tiếng Anh:To put stops in a sentence; to punctuate a sentence
Tiếng Việt:Chấm ảnh
Tiếng Anh:To retouch photographs