
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To touch
Tiếng Việt:Tay cầu thủ chạm vào quả bóng
Tiếng Anh:The player's hand touched the ball
Tiếng Việt:Chân chạm đất
Tiếng Anh:His feet touched ground
To encounter
Tiếng Việt:Chạm địch
Tiếng Anh:To encounter the enemy
Tiếng Việt:Chạm một người lạ mặt trong rừng
Tiếng Anh:To encounter a stranger in the wood
To hurt
Tiếng Việt:Chạm đến danh dự
Tiếng Anh:To hurt someone's honour
Tiếng Việt:Chạm quyền lợi ai
Tiếng Anh:To hurt someone's interests
To carve