
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To be satiated with, to be tired of
Tiếng Việt:Chán thịt mỡ
Tiếng Anh:To be satiated with fat meat
Tiếng Việt:Ngủ đến chán mắt
Tiếng Anh:To have slept oneself to satiety, to have slept one's heart content
Tiếng Việt:Cảnh đẹp như tranh, mắt nhìn không chán
Tiếng Anh:The landscape was as beautiful as a painting, so their eyes were not tired of looking at it
To be disgusted with
Tiếng Việt:Chán cuộc sống dễ dàng nhưng quá buồn tẻ
Tiếng Anh:To be disgusted with such an easy but too humdrum life
Tiếng Việt:Chán đến mang tai
Tiếng Anh:To be fed up with
Dull
Tiếng Việt:Vở kịch ấy chán quá