Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Gate; entrance
Tiếng Việt:Người gác cổng
Tiếng Anh:Gate keeper (Rail)
Tiếng Việt:Cổng Nam Thiên Môn - chùa Hương
Barrier; level crossing