
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To shave
Tiếng Việt:Cạo râu
Tiếng Anh:To shave oneself
Tiếng Việt:Đầu cạo trọc
Tiếng Anh:A clean-shaven head
To scrape
Tiếng Việt:Cạo lớp sơn
Tiếng Anh:To scrape a layer of paint
Tiếng Việt:Cạo nồi
Tiếng Anh:To scrape a pot
To give a talking-to to; to talk to, to dress down
Tiếng Việt:Bị cạo một trận
Tiếng Anh:To get a talking-to