
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To be
Tiếng Việt:Có ai hỏi, bảo tôi đi vắng
Tiếng Anh:If there is anyone asking for me, tell him I am not at home
Tiếng Việt:Cơ hội nghìn năm có một
Tiếng Anh:There is such an opportunity once in a thousand years; once in a lifetime
Tiếng Việt:Chúng tôi chỉ có ba người tất cả
Tiếng Anh:There are only three of us in all
Tiếng Việt:Lá có màu xanh
Tiếng Anh:Leaves are green
Tiếng Việt:Có tuổi
Tiếng Anh:To be advanced in years
To have, to own
Tiếng Việt:Người cày có ruộng
Tiếng Anh:The tillet owns his own land
Tiếng Việt:Công dân có quyền bầu cử ứng cử