
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Chela, claw, nipper, pincers
Shaft
Tiếng Việt:Càng xe bò
Tiếng Anh:An ox-cart shaft
Tiếng Việt:Càng xe cút kích
Tiếng Anh:A wheelbarrow shaft
(dùng trước động từ, tính từ) All the more, all the...-er
Tiếng Việt:Có gió, lửa càng bốc to
Tiếng Anh:A wind rose, so the fire mounted all the higher
Tiếng Việt:Chúng ta vui sướng hôm nay, Càng nên nhớ lại những ngày gian lao
Tiếng Anh:As we are happy today, we all the more have to remember the hard days of the past
The more...; the...-er the...-er
Tiếng Việt:Bản nhạc càng nghe càng thấy hay