
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To pin, to fasten
Tiếng Việt:Cài huy hiệu lên mũ
Tiếng Anh:To pin a badge on one's hat
Tiếng Việt:Cài (cúc) áo
Tiếng Anh:To fasten (the buttons of) one's jacket
Tiếng Việt:Cửa đóng then cài
Tiếng Anh:Door closed and bolt fastened
To lay, to set, to plant
Tiếng Việt:Cài bẫy
Tiếng Anh:To lay a trap
Tiếng Việt:Cài mìn
Tiếng Anh:To set a mine trap
Tiếng Việt:Phát hiện bọn gián điệp do địch cài lại
Tiếng Anh:To unmask spies planted by the enemy