
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To let slip down, to let slip out
Tiếng Việt:Buột tay đánh rơi cái chén
Tiếng Anh:To let a cup slip down from one's hand
Tiếng Việt:Buột ra một tiếng sủa
Tiếng Anh:To let an oath slip out
To slip off, to slip out