
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To bind, to tie
Tiếng Việt:Buộc vết thương
Tiếng Anh:To bind a wound
To force, to compel
Tiếng Việt:Chiến thắng của ta buộc địch phải từ bỏ âm mưu xâm lược
Tiếng Anh:Our victory forced the enemy to give up their aggressive design
Tiếng Việt:Bị buộc phải thôi việc
Tiếng Anh:To be forced to resign
Tiếng Việt:Chúng ta buộc phải cầm vũ khí để tự vệ
Tiếng Anh:We were forced to take up arms in self defence
To lay
Tiếng Việt:Đừng buộc cho anh ta cái tội ấy
Tiếng Anh:Don't lay that offence on him
Tiếng Việt:Chỉ buộc một điều kiện
Tiếng Anh:To lay down only one condition
Tiếng Việt:Buộc chỉ chân voi