
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To let (something) run its course
Tiếng Việt:Vì chán nản, nên buông xuôi
Tiếng Anh:Out of weariness, he let things run their course
Tiếng Việt:Hai tay buông xuôi
Tiếng Anh:To drop off, to die