
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To let go, to let loose
Tiếng Việt:Buông đũa bát đứng lên
Tiếng Anh:Having let down his bowl and chopsticks, he stood up
Tiếng Việt:Buông lỏng dây cương cho ngựa lên dốc
Tiếng Anh:He let loose the bridle for his horse to go up the slope; he gave his horse the bridle for him to go up the slope
To let down, to drop
Tiếng Việt:Tóc buông thõng sau lưng
Tiếng Anh:With hair let straight down on back
Tiếng Việt:Màn đêm buông xuống cánh đồng
Tiếng Anh:The mantle of darkness was let down on the field
Tiếng Việt:Buông mình ngồi xuống ghế
Tiếng Anh:To let oneself down into a chair
Tiếng Việt:Buông câu
Tiếng Anh:To drop one's line, to cast one's line
Tiếng Việt:Buông lời bướm ong