
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
(thường đi với thành) To change into, to turn into
Tiếng Việt:Nước biến thành hơi
Tiếng Anh:Water changes into steam
Tiếng Việt:Vải để biến màu
Tiếng Anh:The cloth has changed its colour
Tiếng Việt:Biến căm thù thành sức mạnh
Tiếng Anh:To turn hatred into strength
Tiếng Việt:Biến không thành có, biến khó thành dễ
Tiếng Anh:To turn nothing into something, a difficult thing into an easy strength
Tiếng Việt:Biến sắc mặt
Tiếng Anh:Face changes colour
To vanish, to vanish without leaving a trace
Tiếng Việt:Ông tiên đã biến mất
Tiếng Anh:The fairy vanished
Tiếng Việt:Số tiền biến đâu mất
Tiếng Anh:The sum of money just vanished into thin air