
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To cut, to cut off
Tiếng Việt:Beng cổ
Tiếng Anh:To cut the neck of
Tiếng Việt:Beng mất đầu
Tiếng Anh:To have one's head cut off
Topsy-turvy, pell-mell
Tiếng Việt:Mọi thứ lung tung beng
Tiếng Anh:Everything was pell-mell