
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
To brag, to boast, to prate, to blabber
Tiếng Việt:Lúc nào hắn cũng ba hoa là không ai sánh được với hắn về tiếng Anh
Tiếng Anh:He always brags that he is unrivalled in English language
Tiếng Việt:Cô ta ba hoa rằng mình chưa bao giờ nghỉ việc một ngày nào vì bệnh cả
Tiếng Anh:She boasts that she has never missed a day's work because of illness
Tiếng Việt:Lão thầy bói đang ba hoa về cái gì thế?
Tiếng Anh:What's the old fortune-teller blabbering about?
Tiếng Việt:Lão ta ba hoa chẳng đâu vào đâu
Tiếng Anh:He prates on about nothing
Tiếng Việt:Ba hoa lộ bí mật
Tiếng Anh:To blab out secrets
Tiếng Việt:Ba hoa thiên địa
Tiếng Anh:To jabber, to talk a lot of nonsense